Từ vựng
縮図 (しゅくず, shukuzu) nghĩa là gì?
縮図 (しゅくず, shukuzu) trong tiếng Nhật nghĩa là bản vẽ thu nhỏ, hình thu nhỏ; hình ảnh thu nhỏ, tiểu vũ trụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅくず |
|---|
| Romaji | shukuzu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
縮図しゅくず
shukuzu
bản vẽ thu nhỏ, hình thu nhỏ; hình ảnh thu nhỏ, tiểu vũ trụ
- 1danh từ bản vẽ thu nhỏ, hình thu nhỏreduced drawing; miniature copy
- 2danh từ hình ảnh thu nhỏ, tiểu vũ trụmicrocosm; microcosmos