Từ vựng
縄文 (じょうもん, joumon) nghĩa là gì?
縄文 (じょうもん, joumon) trong tiếng Nhật nghĩa là hoa văn in hình dây thừng trên bề mặt đồ gốm cổ; (lịch sử, viết tắt) thời kỳ Jōmon.
| Cách đọc | じょうもん |
|---|---|
| Romaji | joumon |
| Từ loại | danh từ |
縄文じょうもん
joumon
hoa văn in hình dây thừng trên bề mặt đồ gốm cổ; (lịch sử, viết tắt) thời kỳ Jōmon
- 1danh từ hoa văn in hình dây thừng trên bề mặt đồ gốm cổstraw-rope pattern pressed into earthenware
- 2danh từ (lịch sử, viết tắt) thời kỳ Jōmon — khoảng 14000–1000 TCNJōmon period (ca. 14000-1000 BCE)