Từ vựng

練る (ねる, neru) nghĩa là gì?

練る (ねる, neru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhào, luyện; trau chuốt, xây dựng kỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねる
Romajineru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngneru

nhào, luyện; trau chuốt, xây dựng kỹ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhào, nhồi (bột); khuấy trên lửa cho sánh lạito knead; to thicken into a paste (stirring over a flame)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ trau chuốt, nghiền ngẫm cho kỹ (kế hoạch, ý tưởng)to polish (a plan, etc.); to refine; to elaborate
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ rèn luyện, tôi luyệnto train; to drill; to exercise
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ chuội tơ, làm cho lụa mềm bóngto gloss (silk); to soften; to degum
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ thuộc (da)to tan (leather)

Câu ví dụ

  • Mọi người đã cùng nhau trau chuốt lại kế hoạch.

  • Nhào bột mì với nước để làm bột bánh mì.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.