Từ vựng

念 (ねん, nen) nghĩa là gì?

念 (ねん, nen) trong tiếng Nhật nghĩa là ý nghĩ, tâm niệm; sự quan tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねん
Romajinen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnen

ý nghĩ, tâm niệm; sự quan tâm

  1. 1danh từ ý nghĩ, cảm nghĩ, tâm niệm, cảm giácsense; idea; thought
  2. 2danh từ niềm mong mỏi, ước nguyện, điều bận tâmdesire; concern
  3. 3danh từ sự chú tâm, để ý, cẩn thậnattention; care

Câu ví dụ

  • Anh ấy không giấu được ý nghĩ nghi ngờ.

  • Để chắc chắn, hãy kiểm tra lại một lần nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.