Từ vựng
締め (しめ, shime) nghĩa là gì?
締め (しめ, shime) trong tiếng Nhật nghĩa là sự buộc chặt, sự thắt chặt; tổng số, sự cộng sổ tổng kết; phần kết thúc, sự khép lại công việc hoặc buổi tiệc; món ăn cuối cùng sau buổi tiệc rượu.
| Cách đọc | しめ |
|---|---|
| Romaji | shime |
| Từ loại | danh từ |
締めしめ
shime
sự buộc chặt, sự thắt chặt; tổng số, sự cộng sổ tổng kết; phần kết thúc, sự khép lại công việc hoặc buổi tiệc; món ăn cuối cùng sau buổi tiệc rượu
- 1danh từ sự buộc chặt, sự thắt chặt, sự siết chặttying up; binding; fastening
- 2danh từ tổng số, sự cộng sổ tổng kếttotal; sum
- 3danh từ phần kết thúc, sự khép lại công việc hoặc buổi tiệcconclusion (e.g. of a gathering); end; finish
- 4danh từ món ăn cuối cùng sau buổi tiệc rượufinal meal after a drinking party
- 5danh từ (ẩm thực) món cơm hoặc mì nấu bằng nước lẩu còn lại ở cuối bữadish made after eating a hot pot by adding rice or noodles to the leftover broth
Còn viết: 〆