Từ vựng
総数 (そうすう, sousuu) nghĩa là gì?
総数 (そうすう, sousuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng số, tổng số lượng.
| Cách đọc | そうすう |
|---|---|
| Romaji | sousuu |
| Từ loại | danh từ |
総数そうすう
sousuu
tổng số, tổng số lượng
- 1danh từ tổng số, tổng số lượngtotal (number); count
Từ vựng
総数 (そうすう, sousuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng số, tổng số lượng.
| Cách đọc | そうすう |
|---|---|
| Romaji | sousuu |
| Từ loại | danh từ |
tổng số, tổng số lượng