Từ vựng
緊密 (きんみつ, kinmitsu) nghĩa là gì?
緊密 (きんみつ, kinmitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chặt chẽ, mật thiết, gắn bó khăng khít.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんみつ |
|---|
| Romaji | kinmitsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
緊密きんみつ
kinmitsu
chặt chẽ, mật thiết, gắn bó khăng khít
- 1tính từ -na · danh từ chặt chẽ, mật thiết, gắn bó khăng khítrigour; rigor; closeness