Từ vựng

続行 (ぞっこう, zokkou) nghĩa là gì?

続行 (ぞっこう, zokkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiếp tục, sự tiếp tục tiến hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞっこう
Romajizokkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぞっこう
zokkou

sự tiếp tục, sự tiếp tục tiến hành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tiếp tục, sự tiếp tục tiến hànhcontinuation; continuance; going on

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.