Từ vựng

絹糸 (きぬいと, kinuito) nghĩa là gì?

絹糸 (きぬいと, kinuito) trong tiếng Nhật nghĩa là sợi tơ, chỉ tơ lụa; (nông nghiệp) râu ngô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきぬいと
Romajikinuito
Từ loạidanh từ
きぬいと
kinuito

sợi tơ, chỉ tơ lụa; (nông nghiệp) râu ngô

  1. 1danh từ sợi tơ, chỉ tơ lụasilk thread; silk yarn
  2. 2danh từ (nông nghiệp) râu ngôcorn silk

Còn viết: 繭糸

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.