Từ vựng

絶叫 (ぜっきょう, zekkyou) nghĩa là gì?

絶叫 (ぜっきょう, zekkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng hét thất thanh, gào thét, la hét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜっきょう
Romajizekkyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぜっきょう
zekkyou

tiếng hét thất thanh, gào thét, la hét

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tiếng hét thất thanh, gào thét, la hétscream; shriek; shout

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.