Từ vựng
絵本 (えほん, ehon) nghĩa là gì?
絵本 (えほん, ehon) trong tiếng Nhật nghĩa là sách tranh thiếu nhi, ehon.
| Cách đọc | えほん |
|---|---|
| Romaji | ehon |
| Từ loại | danh từ |
絵本えほん
ehon
sách tranh thiếu nhi, ehon
- 1danh từ sách tranh thiếu nhi, ehonpicture book
Từ vựng
絵本 (えほん, ehon) trong tiếng Nhật nghĩa là sách tranh thiếu nhi, ehon.
| Cách đọc | えほん |
|---|---|
| Romaji | ehon |
| Từ loại | danh từ |
sách tranh thiếu nhi, ehon