Từ vựng

絞り込む (しぼりこむ, shiborikomu) nghĩa là gì?

絞り込む (しぼりこむ, shiborikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là vắt kiệt, ép chặt; thu hẹp phạm vi, sàng lọc kỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしぼりこむ
Romajishiborikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
しぼりこむ
shiborikomu

vắt kiệt, ép chặt; thu hẹp phạm vi, sàng lọc kỹ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ vắt kiệt, ép chặtto squeeze; to wring out
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thu hẹp phạm vi, sàng lọc kỹto narrow down; to refine

Còn viết: 搾り込む、絞込む、絞りこむ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.