Từ vựng

結社 (けっしゃ, kessha) nghĩa là gì?

結社 (けっしゃ, kessha) trong tiếng Nhật nghĩa là hội đoàn, tổ chức hiệp hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっしゃ
Romajikessha
Từ loạidanh từ
けっしゃ
kessha

hội đoàn, tổ chức hiệp hội

  1. 1danh từ hội đoàn, tổ chức hiệp hộiassociation; society

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.