Từ vựng
結う (ゆう, yuu) nghĩa là gì?
結う (ゆう, yuu) trong tiếng Nhật nghĩa là búi tóc, tết tóc, tạo kiểu tóc; buộc, trói, bện hàng rào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆう |
|---|
| Romaji | yuu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
結うゆう
yuu
búi tóc, tết tóc, tạo kiểu tóc; buộc, trói, bện hàng rào
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ búi tóc, tết tóc, tạo kiểu tócto do up (hair); to dress; to arrange
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ buộc, trói, bện hàng ràoto tie; to bind; to fasten