Từ vựng

結う (ゆう, yuu) nghĩa là gì?

結う (ゆう, yuu) trong tiếng Nhật nghĩa là búi tóc, tết tóc, tạo kiểu tóc; buộc, trói, bện hàng rào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆう
Romajiyuu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
ゆう
yuu

búi tóc, tết tóc, tạo kiểu tóc; buộc, trói, bện hàng rào

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ búi tóc, tết tóc, tạo kiểu tócto do up (hair); to dress; to arrange
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ buộc, trói, bện hàng ràoto tie; to bind; to fasten

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.