Từ vựng

経 (きょう, kyou) nghĩa là gì?

経 (きょう, kyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh Phật, kinh sách nhà Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょう
Romajikyou
Từ loạidanh từ
きょう
kyou

kinh Phật, kinh sách nhà Phật

  1. 1danh từ kinh Phật, kinh sách nhà Phậtsutra; Buddhist scriptures

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.