Từ vựng
組閣 (そかく, sokaku) nghĩa là gì?
組閣 (そかく, sokaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thành lập nội các chính phủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そかく |
|---|
| Romaji | sokaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
組閣そかく
sokaku
sự thành lập nội các chính phủ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thành lập nội các chính phủformation of a cabinet