Từ vựng

終局 (しゅうきょく, shuukyoku) nghĩa là gì?

終局 (しゅうきょく, shuukyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hồi kết, giai đoạn cuối, sự kết thúc; lúc kết thúc ván cờ, tàn cuộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうきょく
Romajishuukyoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
しゅうきょく
shuukyoku

hồi kết, giai đoạn cuối, sự kết thúc; lúc kết thúc ván cờ, tàn cuộc

  1. 1danh từ · tính từ の hồi kết, giai đoạn cuối, sự kết thúcend; close; conclusion
  2. 2danh từ lúc kết thúc ván cờ, tàn cuộcend of a game of go, shogi, etc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.