Từ vựng
細長い (ほそながい, hosonagai) nghĩa là gì?
細長い (ほそながい, hosonagai) trong tiếng Nhật nghĩa là thon dài, hẹp và dài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほそながい |
|---|
| Romaji | hosonagai |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
細長いほそながい
hosonagai
thon dài, hẹp và dài
- 1tính từ -i thon dài, hẹp và dàilong and narrow