Từ vựng

細胞内 (さいぼうない, saibounai) nghĩa là gì?

細胞内 (さいぼうない, saibounai) trong tiếng Nhật nghĩa là bên trong tế bào, nội bào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいぼうない
Romajisaibounai
Từ loạidanh từ, tính từ の
さいぼうない
saibounai

bên trong tế bào, nội bào

  1. 1danh từ · tính từ の bên trong tế bào, nội bàoinside the cell; intracellular

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.