Từ vựng
細目 (さいもく, saimoku) nghĩa là gì?
細目 (さいもく, saimoku) trong tiếng Nhật nghĩa là danh mục chi tiết, các khoản mục cụ thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいもく |
|---|
| Romaji | saimoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
細目さいもく
saimoku
danh mục chi tiết, các khoản mục cụ thể
- 1danh từ danh mục chi tiết, các khoản mục cụ thểparticulars; details; specified items