Từ vựng

細かい (こまかい, komakai) nghĩa là gì?

細かい (こまかい, komakai) trong tiếng Nhật nghĩa là nhỏ, vụn; chi tiết, tỉ mỉ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこまかい
Romajikomakai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こまかい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkomakai

nhỏ, vụn; chi tiết, tỉ mỉ

  1. 1tính từ -i nhỏ, bésmall
  2. 2tính từ -i mịn, li ti, chi lifine; minute
  3. 3tính từ -i vụn vặt, lặt vặt, không đáng kểminor; trivial
  4. 4tính từ -i tinh tế, chu đáo, để ý tới từng chi tiếtsensitive; attentive
  5. 5tính từ -i kỹ tính, tằn tiện; keo kiệtcareful; frugal; stingy

Câu ví dụ

  • Bạn có tiền lẻ không?

  • Thầy giáo giải thích đến từng chi tiết nhỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.