Từ vựng
累計 (るいけい, ruikei) nghĩa là gì?
累計 (るいけい, ruikei) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng lũy kế, tổng cộng dồn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | るいけい |
|---|
| Romaji | ruikei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の, động từ (+する) |
|---|
累計るいけい
ruikei
tổng lũy kế, tổng cộng dồn
- 1danh từ · tính từ の · động từ (+する) tổng lũy kế, tổng cộng dồncumulative total; accumulated total; total up to now