Từ vựng

累計 (るいけい, ruikei) nghĩa là gì?

累計 (るいけい, ruikei) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng lũy kế, tổng cộng dồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcるいけい
Romajiruikei
Từ loạidanh từ, tính từ の, động từ (+する)
るいけい
ruikei

tổng lũy kế, tổng cộng dồn

  1. 1danh từ · tính từ の · động từ (+する) tổng lũy kế, tổng cộng dồncumulative total; accumulated total; total up to now

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.