Từ vựng

素 (す, su) nghĩa là gì?

素 (す, su) trong tiếng Nhật nghĩa là bản chất thật, con người thật; mộc mạc, nguyên bản; (miệt thị, tiền tố) chỉ là, xoàng xĩnh, quèn; (tiền tố) cực kỳ, hết sức, vô cùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcす
Romajisu
Từ loạidanh từ
す
su

bản chất thật, con người thật; mộc mạc, nguyên bản; (miệt thị, tiền tố) chỉ là, xoàng xĩnh, quèn; (tiền tố) cực kỳ, hết sức, vô cùng

  1. 1danh từ bản chất thật, con người thật, tâm tình thậtone's nature; one's feelings; oneself
  2. 2tính từ の mộc mạc, nguyên bản, không trang điểm hay tô vẽplain; unadorned; undecorated
  3. 3tiền tố (miệt thị, tiền tố) chỉ là, xoàng xĩnh, quènmere; poor
  4. 4tiền tố (tiền tố) cực kỳ, hết sức, vô cùngexceedingly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.