Từ vựng

紙面 (しめん, shimen) nghĩa là gì?

紙面 (しめん, shimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt báo, diện tích trang báo hoặc trang in; bề mặt tờ giấy; thư từ, văn bản giấy tờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしめん
Romajishimen
Từ loạidanh từ
しめん
shimen

mặt báo, diện tích trang báo hoặc trang in; bề mặt tờ giấy; thư từ, văn bản giấy tờ

  1. 1danh từ mặt báo, diện tích trang báo hoặc trang inspace on a page (e.g. in a newspaper)
  2. 2danh từ bề mặt tờ giấysurface of paper
  3. 3danh từ thư từ, văn bản giấy tờletter; writings; document

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.