Từ vựng

紙袋 (かみぶくろ, kamibukuro) nghĩa là gì?

紙袋 (かみぶくろ, kamibukuro) trong tiếng Nhật nghĩa là túi giấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかみぶくろ
Romajikamibukuro
Từ loạidanh từ
かみぶくろ
kamibukuro

túi giấy

  1. 1danh từ túi giấypaper bag

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.