Từ vựng 紙袋 (かみぶくろ, kamibukuro) nghĩa là gì? 紙袋 (かみぶくろ, kamibukuro) trong tiếng Nhật nghĩa là túi giấy. Thông tin tra cứuCách đọcかみぶくろRomajikamibukuroTừ loạidanh từ 紙袋かみぶくろkamibukurotúi giấy1danh từ túi giấypaper bagKanji trong từ này紙chỉ giấy袋đại túi, bao