Từ vựng

純 (じゅん, jun) nghĩa là gì?

純 (じゅん, jun) trong tiếng Nhật nghĩa là ngây thơ, trong trắng, thuần khiết; (tiền tố) thuần, nguyên chất, ròng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅん
Romajijun
Từ loạitính từ -na
じゅん
jun

ngây thơ, trong trắng, thuần khiết; (tiền tố) thuần, nguyên chất, ròng

  1. 1tính từ -na · adj-t · adv-to ngây thơ, trong trắng, thuần khiếtinnocent; chaste; naive
  2. 2tiền tố (tiền tố) thuần, nguyên chất, ròngpure; unmixed; genuine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.