Từ vựng
納豆 (なっとう, nattou) nghĩa là gì?
納豆 (なっとう, nattou) trong tiếng Nhật nghĩa là natto, đậu tương lên men.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なっとう |
|---|
| Romaji | nattou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
納豆なっとう
nattou
natto, đậu tương lên men
- 1danh từ natto, đậu tương lên mennatto (fermented soybeans)