Từ vựng

紋 (もん, mon) nghĩa là gì?

紋 (もん, mon) trong tiếng Nhật nghĩa là gia huy, biểu trưng của gia tộc; hoa văn, họa tiết trang trí; chất bài, bộ bài trong bài karuta.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもん
Romajimon
Từ loạidanh từ
もん
mon

gia huy, biểu trưng của gia tộc; hoa văn, họa tiết trang trí; chất bài, bộ bài trong bài karuta

  1. 1danh từ gia huy, biểu trưng của gia tộc(family) crest; coat of arms
  2. 2danh từ hoa văn, họa tiết trang trípattern; figure
  3. 3danh từ chất bài, bộ bài trong bài karutaplaying card suit (in karuta)

Còn viết: 文

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.