Từ vựng
紅潮 (こうちょう, kouchou) nghĩa là gì?
紅潮 (こうちょう, kouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là ửng đỏ, đỏ mặt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうちょう |
|---|
| Romaji | kouchou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
紅潮こうちょう
kouchou
ửng đỏ, đỏ mặt
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ửng đỏ, đỏ mặtflush; blush