Từ vựng

紀元 (きげん, kigen) nghĩa là gì?

紀元 (きげん, kigen) trong tiếng Nhật nghĩa là kỷ nguyên, niên đại lịch sử; Công nguyên, sau Công nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきげん
Romajikigen
Từ loạidanh từ
きげん
kigen

kỷ nguyên, niên đại lịch sử; Công nguyên, sau Công nguyên

  1. 1danh từ kỷ nguyên, niên đại lịch sửera
  2. 2danh từ Công nguyên, sau Công nguyênCE (Common Era); AD (Anno Domini)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.