Từ vựng
糖分 (とうぶん, toubun) nghĩa là gì?
糖分 (とうぶん, toubun) trong tiếng Nhật nghĩa là hàm lượng đường, lượng chất đường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうぶん |
|---|
| Romaji | toubun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
糖分とうぶん
toubun
hàm lượng đường, lượng chất đường
- 1danh từ hàm lượng đường, lượng chất đườngamount of sugar; sugar content