Từ vựng

糊 (のり, nori) nghĩa là gì?

糊 (のり, nori) trong tiếng Nhật nghĩa là hồ dán, keo; hồ vải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのり
Romajinori
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
のり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnori

hồ dán, keo; hồ vải

  1. 1danh từ hồ dán, keo dánpaste; glue
  2. 2danh từ hồ để hồ cứng quần áoclothing starch

Câu ví dụ

  • Tôi dán kín phong bì bằng hồ.

  • Loại keo này dính rất tốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.