Từ vựng
糊 (のり, nori) nghĩa là gì?
糊 (のり, nori) trong tiếng Nhật nghĩa là hồ dán, keo; hồ vải.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のり |
|---|
| Romaji | nori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnori
hồ dán, keo; hồ vải
- 1danh từ hồ dán, keo dánpaste; glue
- 2danh từ hồ để hồ cứng quần áoclothing starch