Từ vựng
精 (せい, sei) nghĩa là gì?
精 (せい, sei) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh linh, thần tiên, nàng tiên; tinh lực, sinh lực, sức lực; sự tinh tế, chi tiết tỉ mỉ; tinh dịch.
| Cách đọc | せい |
|---|---|
| Romaji | sei |
| Từ loại | danh từ |
精せい
sei
tinh linh, thần tiên, nàng tiên; tinh lực, sinh lực, sức lực; sự tinh tế, chi tiết tỉ mỉ; tinh dịch
- 1danh từ tinh linh, thần tiên, nàng tiênspirit; sprite; nymph
- 2danh từ tinh lực, sinh lực, sức lựcenergy; vigor (vigour); strength
- 3danh từ sự tinh tế, chi tiết tỉ mỉfine details
- 4danh từ tinh dịchsemen