Từ vựng

粛清 (しゅくせい, shukusei) nghĩa là gì?

粛清 (しゅくせい, shukusei) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc thanh trừng nội bộ chính trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅくせい
Romajishukusei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゅくせい
shukusei

cuộc thanh trừng nội bộ chính trị

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc thanh trừng nội bộ chính trị(political) purge

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.