Từ vựng

粘膜 (ねんまく, nenmaku) nghĩa là gì?

粘膜 (ねんまく, nenmaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) niêm mạc, màng nhầy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんまく
Romajinenmaku
Từ loạidanh từ
ねんまく
nenmaku

(giải phẫu học) niêm mạc, màng nhầy

  1. 1danh từ (giải phẫu học) niêm mạc, màng nhầymucous membrane; mucosa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.