Từ vựng

粒状 (りゅうじょう, ryuujou) nghĩa là gì?

粒状 (りゅうじょう, ryuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là dạng hạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゅうじょう
Romajiryuujou
Từ loạitính từ の
りゅうじょう
ryuujou

dạng hạt

  1. 1tính từ の dạng hạtgranular; granulated

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.