Từ vựng
粒状 (りゅうじょう, ryuujou) nghĩa là gì?
粒状 (りゅうじょう, ryuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là dạng hạt.
| Cách đọc | りゅうじょう |
|---|---|
| Romaji | ryuujou |
| Từ loại | tính từ の |
粒状りゅうじょう
ryuujou
dạng hạt
- 1tính từ の dạng hạtgranular; granulated
Từ vựng
粒状 (りゅうじょう, ryuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là dạng hạt.
| Cách đọc | りゅうじょう |
|---|---|
| Romaji | ryuujou |
| Từ loại | tính từ の |
dạng hạt