Từ vựng
米 (べい, bei) nghĩa là gì?
米 (べい, bei) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) nước Mỹ, Hoa Kỳ.
| Cách đọc | べい |
|---|---|
| Romaji | bei |
| Từ loại | danh từ |
米べい
bei
(viết tắt) nước Mỹ, Hoa Kỳ
- 1danh từ (viết tắt) nước Mỹ, Hoa Kỳ(United States of) America; USA
Từ vựng
米 (べい, bei) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) nước Mỹ, Hoa Kỳ.
| Cách đọc | べい |
|---|---|
| Romaji | bei |
| Từ loại | danh từ |
(viết tắt) nước Mỹ, Hoa Kỳ