Từ vựng 米粒 (こめつぶ, kometsubu) nghĩa là gì? 米粒 (こめつぶ, kometsubu) trong tiếng Nhật nghĩa là hạt gạo. Thông tin tra cứuCách đọcこめつぶRomajikometsubuTừ loạidanh từ 米粒こめつぶkometsubuhạt gạo1danh từ hạt gạograin of riceKanji trong từ này米mễ gạo; mét; Mỹ粒lạp hạt, viên nhỏ