Từ vựng
米穀 (べいこく, beikoku) nghĩa là gì?
米穀 (べいこく, beikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lúa gạo, thóc gạo.
| Cách đọc | べいこく |
|---|---|
| Romaji | beikoku |
| Từ loại | danh từ |
米穀べいこく
beikoku
lúa gạo, thóc gạo
- 1danh từ lúa gạo, thóc gạorice
Từ vựng
米穀 (べいこく, beikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lúa gạo, thóc gạo.
| Cách đọc | べいこく |
|---|---|
| Romaji | beikoku |
| Từ loại | danh từ |
lúa gạo, thóc gạo