Từ vựng

米価 (べいか, beika) nghĩa là gì?

米価 (べいか, beika) trong tiếng Nhật nghĩa là giá gạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべいか
Romajibeika
Từ loạidanh từ
べいか
beika

giá gạo

  1. 1danh từ giá gạorice price

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.