Từ vựng 米価 (べいか, beika) nghĩa là gì? 米価 (べいか, beika) trong tiếng Nhật nghĩa là giá gạo. Thông tin tra cứuCách đọcべいかRomajibeikaTừ loạidanh từ 米価べいかbeikagiá gạo1danh từ giá gạorice priceKanji trong từ này米mễ gạo; mét; Mỹ価giá giá, giá trị