Từ vựng

籠もる (こもる, komoru) nghĩa là gì?

籠もる (こもる, komoru) trong tiếng Nhật nghĩa là ẩn mình, ở kín; đầy, ám trong không gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこもる
Romajikomoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こもる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkomoru

ẩn mình, ở kín; đầy, ám trong không gian

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ giam mình (trong phòng), ru rú trong nhà, ẩn mình, thu mình lạito shut oneself in (e.g. one's room); to be confined in; to seclude oneself
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ chan chứa, chứa chan (tình cảm, tâm huyết, sức mạnh)to fill with (emotion, enthusiasm, power, etc.); to imbue with; to infuse with
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ (khói, mùi, hơi) quẩn lại, đọng lại, ngột ngạt, đặc quánhto fill a space (of a gas, smell, etc.); to be heavy with (e.g. smoke); to be stuffy
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ (giọng nói) ồm ồm, nghẹt, nghe không rõto be muffled (e.g. of a voice)
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ cố thủ (trong thành, pháo đài)to hold (a castle, fortress, etc.)

Câu ví dụ

  • Anh ấy ở lì trong phòng suốt cả ngày.

  • Mùi thuốc lá vẫn ám đầy trong phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.