Từ vựng

築山 (つきやま, tsukiyama) nghĩa là gì?

築山 (つきやま, tsukiyama) trong tiếng Nhật nghĩa là hòn giả sơn, ngọn đồi nhân tạo đắp trong vườn cảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつきやま
Romajitsukiyama
Từ loạidanh từ
つきやま
tsukiyama

hòn giả sơn, ngọn đồi nhân tạo đắp trong vườn cảnh

  1. 1danh từ hòn giả sơn, ngọn đồi nhân tạo đắp trong vườn cảnhartificial hill (in a garden)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.