Từ vựng

範 (はん, han) nghĩa là gì?

範 (はん, han) trong tiếng Nhật nghĩa là tấm gương, khuôn mẫu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはん
Romajihan
Từ loạidanh từ
はん
han

tấm gương, khuôn mẫu

  1. 1danh từ tấm gương, khuôn mẫuexample; model

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.