Từ vựng

節度 (せつど, setsudo) nghĩa là gì?

節度 (せつど, setsudo) trong tiếng Nhật nghĩa là chừng mực, sự điều độ, chuẩn mực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつど
Romajisetsudo
Từ loạidanh từ
せつど
setsudo

chừng mực, sự điều độ, chuẩn mực

  1. 1danh từ chừng mực, sự điều độ, chuẩn mựcmoderation; standard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.