Từ vựng

答弁 (とうべん, touben) nghĩa là gì?

答弁 (とうべん, touben) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trả lời, sự phúc đáp, sự biện hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうべん
Romajitouben
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
とうべん
touben

sự trả lời, sự phúc đáp, sự biện hộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trả lời, sự phúc đáp, sự biện hộresponse; reply; answer

Còn viết: 答辯

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.