Từ vựng

筒 (つつ, tsutsu) nghĩa là gì?

筒 (つつ, tsutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là ống, hình trụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつつ
Romajitsutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
つつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutsu

ống, hình trụ

  1. 1danh từ ống, ống trụ, đoạn ốngpipe; tube; cylinder
  2. 2danh từ nòng súnggun barrel
  3. 3danh từ súng, đại bácgun; cannon
  4. 4danh từ thành giếng, lớp lót thành giếngwell lining; well curb

Câu ví dụ

  • Cuộn tờ giấy thành hình ống.

  • Pháo hoa được bắn lên từ bên trong ống phóng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.