Từ vựng
つじつま (tsujitsuma) nghĩa là gì?
つじつま trong tiếng Nhật nghĩa là tính mạch lạc, nhất quán (của câu chuyện).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つじつま |
|---|
| Romaji | tsujitsuma |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtsujitsuma
tính mạch lạc, nhất quán (của câu chuyện)
Câu ví dụ
彼の話はつじつまが合わない。
Câu chuyện của anh ấy không nhất quán.
つじつまの合う説明を求められた。
Tôi bị yêu cầu đưa ra lời giải thích mạch lạc.