Từ vựng

つじつま (tsujitsuma) nghĩa là gì?

つじつま trong tiếng Nhật nghĩa là tính mạch lạc, nhất quán (của câu chuyện).

Thông tin tra cứu
Cách đọcつじつま
Romajitsujitsuma
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
つじつま
N1 · ước tính theo khung JLPTtsujitsuma

tính mạch lạc, nhất quán (của câu chuyện)

Câu ví dụ

  • Câu chuyện của anh ấy không nhất quán.

  • Tôi bị yêu cầu đưa ra lời giải thích mạch lạc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.