Từ vựng
笹 (ささ, sasa) nghĩa là gì?
笹 (ささ, sasa) trong tiếng Nhật nghĩa là trúc lùn, cỏ tre.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ささ |
|---|
| Romaji | sasa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
笹ささ
sasa
trúc lùn, cỏ tre
- 1danh từ trúc lùn, cỏ trebamboo grass; generally smaller species of running bamboo that do not shed their sheaths (e.g. Sasa spp.)
Còn viết: 篠、小竹