Từ vựng
第二 (だいに, daini) nghĩa là gì?
第二 (だいに, daini) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ hai, đứng hàng thứ nhì.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいに |
|---|
| Romaji | daini |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
第二だいに
daini
thứ hai, đứng hàng thứ nhì
- 1danh từ · tính từ の thứ hai, đứng hàng thứ nhìsecond
Còn viết: 第2