Từ vựng

第三者 (だいさんしゃ, daisansha) nghĩa là gì?

第三者 (だいさんしゃ, daisansha) trong tiếng Nhật nghĩa là bên thứ ba, người ngoài cuộc khách quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいさんしゃ
Romajidaisansha
Từ loạidanh từ
だいさんしゃ
daisansha

bên thứ ba, người ngoài cuộc khách quan

  1. 1danh từ bên thứ ba, người ngoài cuộc khách quanthird party; third person; outsider

Còn viết: 第3者

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.